HSK 6
财产
cáichǎn名
tài sản
property; assets; estate
这所房子是他们共同财产。
Zhè suǒ fáng zi shì tā men gòng tóng cái chǎn.
This house is their jointly owned property.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.