HSK 6
线
xiàn名量
dây; đường
thread; string; wire; line; (after a number) tier (unofficial ranking of a Chinese city)
奶奶用红线补好了衣服。
Nǎi nai yòng hóng xiàn bǔ hǎo le yī fú.
Grandma mended the clothes with red thread.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.