HSK 5
线路
xiànlù名
tuyến đường; mạch điện
(electricity) line; circuit; wire; (traffic) road; track; route
这条地铁线路经过火车站。
Zhè tiáo dì tiě xiàn lù jīng guò huǒ chē zhàn.
This subway route passes the railway station.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.