HSK 6
类别
lèibié名
loại; hạng mục
classification; category
请按商品类别进行登记。
Qǐng àn shāng pǐn lèi bié jìn xíng dēng jì.
Please register the goods by category.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.