HSK 6
科目
kēmù名
môn học; hạng mục
academic subject; field of study
考试包含三个不同科目。
Kǎo shì bāo hán sān gè bù tóng kē mù.
The examination covers three different subjects.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.