HSK 6
确立
quèlì动
xác lập; thiết lập
to establish; to institute
双方确立了长期合作目标。
Shuāng fāng què lì le cháng qī hé zuò mù biāo.
The two sides established a long-term cooperation goal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.