HSK 6
狮子
shīzi名
sư tử
lion; Leo (star sign)
两只狮子在树下安静休息。
Liǎng zhǐ shī zi zài shù xià ān jìng xiū xi.
Two lions are resting quietly beneath a tree.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.