HSK 5
炸
zhá动
chiên ngập dầu
to deep fry; (coll.) to blanch (a vegetable); Taiwan pr. zhà
这家小店的炸鱼很受欢迎。
Zhè jiā xiǎo diàn de zhá yú hěn shòu huān yíng.
The fried fish at this small shop is very popular.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.