HSK 6
湿度
shīdù名
độ ẩm
humidity level
今天空气湿度比较大。
Jīn tiān kōng qì shī dù bǐ jiào dà.
The humidity is relatively high today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.