HSK 6
混
hùn动副
lẫn lộn; sống qua ngày
to mix; to mingle; muddled; to drift along; to muddle along; to pass for
别把红色衣服混在白衣里。
Bié bǎ hóng sè yī fu hùn zài bái yī lǐ.
Do not mix red clothes in with white ones.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.