HSK 6
气质
qìzhì名
khí chất; phong thái
personality traits; temperament; disposition; aura; air; feel; vibe; refinement; sophistication; class
她穿上西装显得很有气质。
Tā chuān shàng xī zhuāng xiǎn de hěn yǒu qì zhì.
She looks refined in a suit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.