HSK 6
棋子
qízǐ名
quân cờ
chess piece; (fig.) a pawn (used by others for their own purposes)
他把黑色棋子放在中间。
Tā bǎ hēi sè qí zǐ fàng zài zhōng jiān.
He placed the black chess piece in the middle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.