HSK 6
村庄
cūnzhuāng名
làng
village; hamlet
河边的小村庄十分安静。
Hé biān de xiǎo cūn zhuāng shí fēn ān jìng.
The small village by the river is very quiet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.