HSK 6
改编
gǎibiān动
chuyển thể; biên soạn lại
to adapt; to rearrange; to revise
这部电影改编自一篇小说。
Zhè bù diàn yǐng gǎi biān zì yì piān xiǎo shuō.
This film was adapted from a novel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.