HSK 7-9
拐杖
guǎizhàng名
gậy chống; nạng
crutches; crutch; walking stick
老人扶着拐杖慢慢下楼。
Lǎo rén fú zhe guǎi zhàng màn màn xià lóu.
The elderly person slowly went downstairs with a walking stick.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.