HSK 6
抑制
yìzhì动
ức chế; kiềm chế
to inhibit; to keep down; to suppress
这种药物能够抑制细菌生长。
Zhè zhǒng yào wù néng gòu yì zhì xì jūn shēng zhǎng.
This medicine can inhibit bacterial growth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.