HSK 6
成交
chéngjiāo动
giao dịch thành công; chốt giao dịch
to complete a contract; to reach a deal
这套房子昨天顺利成交。
Zhè tào fáng zi zuó tiān shùn lì chéng jiāo.
The deal on this apartment was completed yesterday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.