HSK 6
异常
yìcháng形副
bất thường; cực kỳ
unusual; abnormal; extremely; exceptionally
机器发出异常声音后停止运行。
Jī qì fā chū yì cháng shēng yīn hòu tíng zhǐ yùn xíng.
The machine stopped operating after making an unusual sound.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.