HSK 6
对接
duìjiē动
kết nối; ghép nối
to join up; to dock; a joint (between components)
两家公司正在对接技术标准。
Liǎng jiā gōng sī zhèng zài duì jiē jì shù biāo zhǔn.
The two companies are aligning their technical standards.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.