HSK 6
对应
duìyìng动形
tương ứng
to correspond (to); to be equivalent to; to be a counterpart to
请把号码与座位一一对应。
Qǐng bǎ hào mǎ yǔ zuò wèi yī yī duì yìng.
Please match each number to its seat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.