HSK 6
实话
shíhuà名
lời thật; sự thật
truth
他终于向家人说出了实话。
Tā zhōng yú xiàng jiā rén shuō chū le shí huà.
He finally told his family the truth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.