HSK 6
定制
dìngzhì动
đặt làm riêng
custom-made; made-to-order; to have sth custom made
顾客可以按尺寸定制服装。
Gù kè kě yǐ àn chǐ cùn dìng zhì fú zhuāng.
Customers can have clothes custom-made to their measurements.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.