HSK 6
栋
dòng量
tòa; căn
classifier for houses or buildings; ridgepole (old)
河边新建了三栋住宅楼。
Hé biān xīn jiàn le sān dòng zhù zhái lóu.
Three residential buildings were newly built by the river.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.