HSK 6
定义
dìngyì名动
định nghĩa
definition; to define
这本书先解释科学的定义。
Zhè běn shū xiān jiě shì kē xué de dìng yì.
This book first explains the scientific definition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.