HSK 6
宏大
hóngdà形
hùng vĩ; lớn lao
great; grand
新剧院外观十分宏大。
Xīn jù yuàn wài guān shí fēn hóng dà.
The new theater has a grand exterior.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.