HSK 6
迈
mài动
bước; sải bước
to take a step; to stride
我们朝着目标迈出第一步。
Wǒ men cháo zhe mù biāo mài chū dì yī bù.
We took the first step toward our goal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.