HSK 6
炒股
chǎogǔ动
đầu tư cổ phiếu
(coll.) to speculate in stocks
炒股之前应该了解风险。
Chǎo gǔ zhī qián yīng gāi liǎo jiě fēng xiǎn.
You should understand the risks before trading stocks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.