HSK 6
周到
zhōudào形
chu đáo; kỹ lưỡng
thoughtful; considerate; attentive; thorough
前台服务周到让客人很满意。
Qián tái fú wù zhōu dào ràng kè rén hěn mǎn yì.
The attentive front-desk service pleased the guests.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.