HSK 6
呆
dāi形
ngốc; đờ đẫn
foolish; stupid; expressionless; blank; variant of 待
他一个人呆在车站等车。
Tā yí gè rén dāi zài chē zhàn děng chē.
He stayed alone at the station waiting for the bus.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.