HSK 6
吵架
chǎojià动
cãi nhau
to quarrel; to have a row; quarrel
兄弟俩很少为了小事吵架。
Xiōng dì liǎ hěn shǎo wèi le xiǎo shì chǎo jià.
The two brothers rarely quarrel over minor matters.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.