HSK 6
原材料
yuáncáiliào名
nguyên vật liệu
raw and semifinished materials
工厂正在检查原材料质量。
Gōng chǎng zhèng zài jiǎn chá yuán cái liào zhì liàng.
The factory is checking the quality of its raw materials.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.