HSK 6
原本
yuánběn副
vốn dĩ; bản gốc
originally; the original; original copy; original version
她原本打算坐火车去南方。
Tā yuán běn dǎ suàn zuò huǒ chē qù nán fāng.
She originally planned to travel south by train.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.