HSK 6
出力
chūlì动
góp sức
to exert oneself
搬家时每个人都来出力。
Bān jiā shí měi gè rén dōu lái chū lì.
Everyone pitched in during the move.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.