HSK 6
出入
chūrù名
ra vào; chênh lệch
to go out and come in; entrance and exit; expenditure and income; discrepancy
仓库禁止无关人员出入。
Cāng kù jìn zhǐ wú guān rén yuán chū rù.
Unauthorized personnel may not enter or leave the warehouse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.