HSK 6
冒
mào动
bốc lên; liều
to emit; to give off; to send out (or up, forth); to brave; to face; (bound form) reckless; to falsely adopt (sb's identity etc); to feign; (literary) to cover; surname Mao
屋顶不断冒出黑烟。
Wū dǐng bú duàn mào chū hēi yān.
Black smoke keeps rising from the roof.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.