HSK 6
元素
yuánsù名
yếu tố; nguyên tố
element (key component of sth); (chemistry) element; (math.) element (member of a set)
水是生命不可缺少的元素。
Shuǐ shì shēng mìng bù kě quē shǎo de yuán sù.
Water is an indispensable element of life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.