HSK 6
原始
yuánshǐ形
nguyên thủy; ban đầu
first; original; primitive; original (document etc)
考古人员发现了原始生活痕迹。
Kǎo gǔ rén yuán fā xiàn le yuán shǐ shēng huó hén jì.
Archaeologists found traces of early human life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.