HSK 6
侄子
zhízi名
cháu trai gọi bằng chú
brother's son; nephew
我的侄子周末来家里做客。
Wǒ de zhí zi zhōu mò lái jiā lǐ zuò kè.
My nephew is visiting this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.