HSK 6
以便
yǐbiàn连
để; nhằm tiện cho
so that; so as to; in order to
请留下电话以便我们联系。
Qǐng liú xia diàn huà yǐ biàn wǒ men lián xì.
Please leave a phone number so that we can contact you.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.