HSK 6
以免
yǐmiǎn连
để tránh; kẻo
in order to avoid; so as not to
出门前关窗以免雨水进屋。
Chū mén qián guān chuāng yǐ miǎn yǔ shuǐ jìn wū.
Close the windows before leaving so rain does not enter the room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.