HSK 6
中旬
zhōngxún名
trung tuần; mười ngày giữa
middle third of a month
新店预计本月中旬开业。
Xīn diàn yù jì běn yuè zhōng xún kāi yè.
The new shop is expected to open in the middle of this month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.