HSK 6
钟头
zhōngtóu名
giờ; tiếng đồng hồ
(coll.) hour
我们等了两个钟头,车才到。
Wǒ men děng le liǎng gè zhōng tóu, chē cái dào.
We waited two hours before the bus arrived.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.