HSK 5
骗
piàn动
lừa; lừa dối
to cheat; to swindle; to deceive; to get on (a horse etc) by swinging one leg over
不要相信网上骗人的消息。
Bú yào xiāng xìn wǎng shàng piàn rén de xiāo xī.
Do not believe deceptive information online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.