HSK 5
拼
pīn动
ghép; liều; đánh vần
to piece together; to put together; to pool (resources etc); to share; to risk all; to go all out; to spell (words)
请用拼音拼出这个词语。
Qǐng yòng pīn yīn pīn chū zhè ge cí yǔ.
Please spell this expression using pinyin.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.