HSK 5
预测
yùcè动
dự đoán
to forecast; to predict
很难准确预测未来变化。
Hěn nán zhǔn què yù cè wèi lái biàn huà.
It is hard to predict future changes accurately.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.