HSK 5
预订
yùdìng动
đặt trước
to place an order; to book ahead
我们已经预订了两间房。
Wǒ men yǐ jīng yù dìng le liǎng jiān fáng.
We have already booked two rooms.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.