HSK 5
隔
gé动
ngăn cách; cách; cách xa
to separate; to partition; to stand or lie between; at a distance from
我们两家只隔一条街。
Wǒ men liǎng jiā zhǐ gé yì tiáo jiē.
Our homes are only one street apart.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.