HSK 5
歌曲
gēqǔ名
bài hát; ca khúc
song
孩子们正在练习一首歌曲。
Hái zi men zhèng zài liàn xí yì shǒu gē qǔ.
The children are practicing a song.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.