HSK 5
随意
suíyì形
tùy ý; thoải mái
as one wishes; according to one's wishes; at will; voluntary
你可以随意选择喜欢的座位。
Nǐ kě yǐ suí yì xuǎn zé xǐ huan de zuò wèi.
You may choose any seat you like.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.