HSK 5
长处
chángchù名
ưu điểm; sở trường
good aspects; strong points
善于沟通是她的长处。
Shàn yú gōu tōng shì tā de cháng chù.
Communicating well is one of her strengths.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.